nhí nha nhí nhoẻn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ, tươi cười một cách hồn nhiên, rạng rỡ và có phần tinh nghịch: "nhí nha nhí nhoẻn" là từ láy mô tả trạng thái vui tươi, cười nói rạng rỡ, thường thể hiện sự hồn nhiên, vô tư và đôi chút tinh nghịch, đáng yêu. Từ này thường dùng để miêu tả nụ cười, thái độ hoặc biểu cảm của một người, đặc biệt là trẻ em hoặc những người trẻ tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thấy mẹ về, bé Lan chạy ra cửa, khuôn mặt nhí nha nhí nhoẻn. (Thấy mẹ về, bé Lan chạy ra cửa, khuôn mặt vui tươi rạng rỡ.)
- Cô ấy luôn nhí nha nhí nhoẻn mỗi khi kể chuyện vui cho cả nhóm nghe. (Cô ấy luôn cười nói hồn nhiên, rạng rỡ mỗi khi kể chuyện vui cho cả nhóm nghe.)
- Đám trẻ con chơi đùa, tiếng cười nhí nha nhí nhoẻn vang khắp sân. (Đám trẻ con chơi đùa, tiếng cười vui vẻ, hồn nhiên vang khắp sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh sự hồn nhiên, trong sáng: Từ này thường gợi lên hình ảnh đẹp đẽ, trong sáng và không toan tính.
- Tôi nhớ mãi nụ cười nhí nha nhí nhoẻn của con gái tôi ngày còn thơ. (Tôi nhớ mãi nụ cười hồn nhiên, rạng rỡ của con gái tôi ngày còn thơ.)
Mô tả không khí vui tươi, nhẹ nhàng: Có thể dùng để miêu tả bầu không khí chung.
- Buổi gặp mặt diễn ra trong không khí nhí nha nhí nhoẻn, đầy ắp tiếng cười. (Buổi gặp mặt diễn ra trong không khí vui vẻ, hồn nhiên, đầy ắp tiếng cười.)
Biến thể và từ gần giống
Nhí nhoẻn (tính từ): Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "nhí nha nhí nhoẻn". Đây là từ gốc để tạo ra từ láy dài.
- Cậu bé nhìn tôi với ánh mắt nhí nhoẻn. (Cậu bé nhìn tôi với ánh mắt hồn nhiên, tinh nghịch.)
Hồn nhiên (tính từ): Chỉ sự ngây thơ, tự nhiên, không giả tạo.
- Rạng rỡ (tính từ): Chỉ vẻ tươi sáng, rực rỡ, thường là nụ cười hoặc gương mặt.
- Tinh nghịch (tính từ): Chỉ sự nghịch ngợm, láu lỉnh một cách đáng yêu.
Từ đồng nghĩa
- Tươi cười hồn nhiên: Cười một cách tự nhiên, vô tư.
- Rạng rỡ hồn nhiên: Vui tươi và sáng lên một cách ngây thơ, trong sáng.
Lưu ý về từ loại và sắc thái
- Từ loại: "Nhí nha nhí nhoẻn" chủ yếu được dùng như một tính từ.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái tích cực, biểu cảm, thân mật và thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, giàu hình ảnh. Nó gợi cảm giác đáng yêu, ấm áp và gần gũi.
- Đối tượng: Thường dùng để miêu tả trẻ em, thanh thiếu niên, hoặc những người có biểu cảm trẻ trung, vui tươi.
- Nh. Nhí nhoẻn.